辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "dinh thự" (1件)

dinh thự
日本語 名官邸、邸宅
マイ単語
Dinh thự Phó tổng thống nằm trong Đài thiên văn Hải quân.
副大統領官邸は海軍天文台の中にあります。

swap_horiz 類語検索結果 "dinh thự" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "dinh thự" (1件)

Dinh thự Phó tổng thống nằm trong Đài thiên văn Hải quân.
副大統領官邸は海軍天文台の中にあります。